Kho từ › daily › message

message

A2 n. 📁 daily
Tin nhắn
UK /ˈmesɪdʒ/ · US /ˈmesɪdʒ/
A piece of information sent to someone.
I got your message.
→ Tôi nhận tin nhắn của bạn.
I got your message this morning.→ Tôi nhận được tin nhắn của bạn sáng nay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
textnote
Collocations
send a messageleave a message
Họ từ
messaging (n)messenger (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong bài thi.
Dùng cho tin nhắn văn bản, không phải lời nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...