message
/ˈmesɪdʒ/ A2 phổ biến #330
Nghĩa
Tin nhắn
n.
Định nghĩa · A piece of information sent to someone.
“I got your message.”Tôi nhận tin nhắn của bạn.
“I got your message this morning.”Tôi nhận được tin nhắn của bạn sáng nay.
Cụm hay dùng
send a messageleave a message
Cấu tạonull
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong bài thi.
Ghi chú · Dùng cho tin nhắn văn bản, không phải lời nói.