EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› daily › message
message
A2
n.
📁 daily
Tin nhắn
UK /ˈmesɪdʒ/
·
US /ˈmesɪdʒ/
A piece of information sent to someone.
I got your message.
→ Tôi nhận tin nhắn của bạn.
I got your message this morning.
→ Tôi nhận được tin nhắn của bạn sáng nay.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
text
note
Collocations
send a message
leave a message
Họ từ
messaging (n)
messenger (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong bài thi.
Dùng cho tin nhắn văn bản, không phải lời nói.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
number
/ˈnʌmbər/
Số
life
/laɪf/
Cuộc sống
place
/pleɪs/
Nơi
book
/bʊk/
Sách
world
/wɜːrld/
Thế giới
different
/ˈdɪfərənt/
Khác
city
/ˈsɪti/
Thành phố
question
/ˈkwestʃən/
Câu hỏi
Có trong các bộ
📔
61. Internet & Mạng xã hội cơ bản
A2 · Admin
📔
64. Điện thoại & Giao tiếp
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 8
A2 · Admin
📔
Cuộc sống hằng ngày
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...