Kho từ › Idioms · health › pulling through

pulling through

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
hồi phục sau tình huống khó khăn, đặc biệt là bệnh tật.
UK · US
to recover from a difficult situation, especially illness.
He was very sick, but he is pulling through.
→ Anh ấy đã rất ốm, nhưng anh ấy đang hồi phục.
With support, she is pulling through her tough times.→ Với sự hỗ trợ, cô ấy đang vượt qua những thời điểm khó khăn.
Đồng nghĩa
recoveringgetting better
Collocations
overcome difficultiesshow resilience
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự kiên cường.
Thường dùng để nói về sự hồi phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...