Kho từ › Idioms · food › eat someone for lunch

eat someone for lunch

B2 phr. 📁 Idioms · food IELTS
đánh bại ai đó dễ dàng
UK · US
to defeat someone easily
In the final match, he ate his opponent for lunch.
→ Trong trận chung kết, anh ấy đã đánh bại đối thủ một cách dễ dàng.
She has the skills to eat anyone for lunch in this competition.→ Cô ấy có kỹ năng để đánh bại bất kỳ ai trong cuộc thi này.
Đồng nghĩa
defeat easilyoverpowerwin convincingly
Collocations
eat for lunchdefeat easilywin match
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề thể thao trong IELTS.
Dùng khi nói về sự cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...