Kho từ › Idioms · health › out of shape

out of shape

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Không ở trong tình trạng thể chất tốt.
UK /aʊt əv ʃeɪp/ · US /aʊt əv ʃeɪp/
Not in good physical condition.
I feel out of shape after the holidays.
→ Tôi cảm thấy không khỏe sau kỳ nghỉ.
He realized he was out of shape and needed to exercise.→ Anh ấy nhận ra mình không được khỏe và cần tập thể dục.
Đồng nghĩa
unfitout of condition
Collocations
feel out of shapeget back in shape
🎯 IELTS: Sử dụng idiom này để nói về thể lực trong bài viết.
Dùng để diễn tả tình trạng thể chất kém.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...