Kho từ › Idioms · health › take your health seriously

take your health seriously

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
đặt sức khỏe và sự khỏe mạnh lên hàng đầu
UK /teɪk jʊər hɛlθ ˈsɪriəsli/ · US /teɪk jʊər hɛlθ ˈsɪriəsli/
to prioritize your health and well-being
You should take your health seriously and eat well.
→ Bạn nên đặt sức khỏe lên hàng đầu và ăn uống lành mạnh.
Taking your health seriously can prevent future problems.→ Đặt sức khỏe lên hàng đầu có thể ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai.
Đồng nghĩa
prioritize healthvalue health
Collocations
take your health seriously for longevitytake your health seriously to avoid illness
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về thói quen lành mạnh.
Cụm từ này khuyên bạn nên chú trọng đến sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...