Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

time to take a break

/taɪm tə teɪk ə breɪk/ B2 IELTS

Nghĩa

Đã đến lúc ngừng làm việc và nghỉ ngơi. phr.

Định nghĩa · It's time to stop working and rest.

“After hours of studying, it's time to take a break.”Sau nhiều giờ học, đã đến lúc nghỉ ngơi.

“When you feel tired, it's time to take a break.”Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, đã đến lúc nghỉ ngơi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng khi cần nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...