time to take a break
Nghĩa
Định nghĩa · It's time to stop working and rest.
“After hours of studying, it's time to take a break.”Sau nhiều giờ học, đã đến lúc nghỉ ngơi.
“When you feel tired, it's time to take a break.”Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, đã đến lúc nghỉ ngơi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng khi cần nghỉ ngơi.