Kho từ › Idioms · health › kick the habit

kick the habit

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
ngưng làm một điều có hại mà bạn đã làm lâu
UK /kɪk ðə ˈhæbɪt/ · US /kɪk ðə ˈhæbɪt/
to stop doing something harmful that you have done for a long time
He finally decided to kick the habit of smoking.
→ Cuối cùng anh ấy đã quyết định bỏ thuốc lá.
It’s hard to kick the habit of eating junk food.→ Thật khó để bỏ thói quen ăn đồ ăn nhanh.
Đồng nghĩa
quitstopgive up
Collocations
kick the habit of smokingkick a bad habitstruggle to kick
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về sức khỏe và thói quen.
Dùng để chỉ việc từ bỏ thói quen xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...