Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · opinions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to have a different opinion

/hæv ə ˈdɪfər ənt əˈpɪnjən/ B2 IELTS

Nghĩa

có ý kiến khác với ai đó phr.

Định nghĩa · to think differently from someone else

“She has a different opinion on the best solution.”Cô ấy có ý kiến khác về giải pháp tốt nhất.

“It's okay to have a different opinion in a debate.”Có ý kiến khác trong một cuộc tranh luận là điều bình thường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự khác biệt trong ý kiến.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong thảo luận và tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...