Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · time · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mark time

/mɑːrk taɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

chờ đợi hoặc không làm gì trong khi chờ điều gì đó phr.

Định nghĩa · to wait or do nothing while waiting for something

“We are just marking time until the meeting starts.”Chúng tôi chỉ đang chờ đợi cho đến khi cuộc họp bắt đầu.

“He felt he was marking time in his job without any progress.”Anh ấy cảm thấy mình chỉ đang chờ đợi trong công việc mà không có tiến triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự chờ đợi trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng khi không có gì xảy ra.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...