mark time
Nghĩa
Định nghĩa · to wait or do nothing while waiting for something
“We are just marking time until the meeting starts.”Chúng tôi chỉ đang chờ đợi cho đến khi cuộc họp bắt đầu.
“He felt he was marking time in his job without any progress.”Anh ấy cảm thấy mình chỉ đang chờ đợi trong công việc mà không có tiến triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả sự chờ đợi trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng khi không có gì xảy ra.