Kho từ › Idioms · weather › cloud your judgment

cloud your judgment

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Làm khó khăn để suy nghĩ rõ ràng.
UK /klaʊd jʊr ˈdʒʌdʒmənt/ · US /klaʊd jʊr ˈdʒʌdʒmənt/
To make it difficult to think clearly.
Don't let emotions cloud your judgment in this decision.
→ Đừng để cảm xúc làm mờ đi suy nghĩ của bạn trong quyết định này.
His bias clouded his judgment on the issue.→ Sự thiên lệch của anh ấy đã làm mờ đi phán đoán của anh ấy về vấn đề này.
Đồng nghĩa
obscureblur
Collocations
cloud your judgmentallow emotions to cloud
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự phân tích trong bài viết.
Dùng để chỉ sự không rõ ràng trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...