a slippery slope
/ə ˈslɪpəri sloʊp/ B2 IELTS
Nghĩa
một tình huống có thể nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn.
phr.
Định nghĩa · a situation that can quickly become worse.
“This decision could lead to a slippery slope.”Quyết định này có thể dẫn đến một tình huống tồi tệ hơn.
“Ignoring the problem is a slippery slope.”Phớt lờ vấn đề là một tình huống tồi tệ hơn.
Đồng nghĩa
dangerous pathdownward spiral
Cụm hay dùng
be on a slippery slopelead to a slippery slope
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh nguy cơ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để cảnh báo về hậu quả.