Kho từ › Idioms · problems › a slippery slope

a slippery slope

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
một tình huống có thể nhanh chóng trở nên tồi tệ hơn.
UK /ə ˈslɪpəri sloʊp/ · US /ə ˈslɪpəri sloʊp/
a situation that can quickly become worse.
This decision could lead to a slippery slope.
→ Quyết định này có thể dẫn đến một tình huống tồi tệ hơn.
Ignoring the problem is a slippery slope.→ Phớt lờ vấn đề là một tình huống tồi tệ hơn.
Đồng nghĩa
dangerous pathdownward spiral
Collocations
be on a slippery slopelead to a slippery slope
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh nguy cơ trong bài viết.
Thường dùng để cảnh báo về hậu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...