Kho từ › Idioms · problems › a fly in the ointment

a fly in the ointment

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
một vấn đề nhỏ làm hỏng tình huống.
UK /ə flaɪ ɪn ði ˈɔɪntmənt/ · US /ə flaɪ ɪn ði ˈɔɪntmənt/
a small problem that spoils a situation.
The delay was a fly in the ointment of our plans.
→ Sự chậm trễ là một vấn đề nhỏ làm hỏng kế hoạch của chúng tôi.
Everything was perfect, but the rain was a fly in the ointment.→ Mọi thứ đều hoàn hảo, nhưng cơn mưa là một vấn đề nhỏ làm hỏng nó.
Đồng nghĩa
minor issuesmall downside
Collocations
be a fly in the ointmentfind a fly in the ointment
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ rõ vấn đề trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những vấn đề nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...