Kho từ › Idioms · problems › put out to pasture

put out to pasture

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
cho ai đó hoặc cái gì đó nghỉ hưu khỏi công việc.
UK /pʊt aʊt tə ˈpæs.tʃər/ · US /pʊt aʊt tə ˈpæs.tʃər/
to retire someone or something from a job.
He was put out to pasture after his retirement.
→ Ông ấy được cho nghỉ hưu sau khi nghỉ hưu.
Many workers are put out to pasture as they age.→ Nhiều công nhân bị cho nghỉ hưu khi họ già đi.
Đồng nghĩa
retireremove from duty
Collocations
put out to pasturebe put out to pasture
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình trạng công việc trong bài viết.
Dùng để chỉ việc nghỉ hưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...