Kho từ › Idioms · weather › chase the wind

chase the wind

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Theo đuổi điều gì đó khó nắm bắt.
UK /ʧeɪs ðə wɪnd/ · US /ʧeɪs ðə wɪnd/
To pursue something elusive or unattainable.
He spends his life chasing the wind with impossible dreams.
→ Anh ấy dành cả đời để theo đuổi những giấc mơ không thể đạt được.
Chasing the wind can lead to disappointment but also adventure.→ Theo đuổi điều không thể có thể dẫn đến thất vọng nhưng cũng có thể là cuộc phiêu lưu.
Đồng nghĩa
pursue dreamsfollow illusions
Collocations
chase the wind in lifechase the wind with dreams
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Thường mang nghĩa triết lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...