Kho từ › Idioms · problems › get one's act together

get one's act together

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
tổ chức bản thân một cách hiệu quả hơn
UK /ɡɛt wʌnz ækt təˈɡɛðər/ · US /ɡɛt wʌnz ækt təˈɡɛðər/
to organize oneself more effectively
He needs to get his act together if he wants to pass the exam.
→ Anh ấy cần phải tổ chức lại bản thân nếu muốn thi đỗ.
It's time to get your act together and start working.→ Đã đến lúc bạn phải tổ chức lại và bắt đầu làm việc.
Đồng nghĩa
get organizedimprove oneself
Collocations
get your act together quicklyget one's act together for exams
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự quyết tâm.
Thường dùng khi nói về sự tự quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...