Kho từ › Idioms · problems › get off on the wrong foot

get off on the wrong foot

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
bắt đầu một điều gì đó một cách tồi tệ hoặc sai lầm
UK /ɡɛt ɔf ɑn ðə rɔŋ fʊt/ · US /ɡɛt ɔf ɑn ðə rɔŋ fʊt/
to start something badly or incorrectly
He got off on the wrong foot with his new boss.
→ Anh ấy bắt đầu một cách tồi tệ với sếp mới.
Starting the project without a plan got us off on the wrong foot.→ Bắt đầu dự án mà không có kế hoạch đã khiến chúng tôi khởi đầu sai lầm.
Đồng nghĩa
start badlybegin poorly
Collocations
get off on the wrong foot in relationshipsget off on the wrong foot at work
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự tự nhận thức.
Thường dùng khi nói về sự khởi đầu không tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...