Kho từ › Idioms · weather › chilly reception

chilly reception

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Một sự chào đón lạnh lẽo hoặc không thân thiện.
UK /ˈtʃɪli rɪˈsɛpʃən/ · US /ˈtʃɪli rɪˈsɛpʃən/
A cold or unfriendly welcome.
The new manager received a chilly reception from the staff.
→ Người quản lý mới nhận được sự chào đón lạnh lẽo từ nhân viên.
Her proposal was met with a chilly reception at the meeting.→ Đề xuất của cô ấy đã nhận được sự chào đón lạnh lẽo tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
unfriendly welcomecold reception
Collocations
give a chilly receptionreceive a chilly reception
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để mô tả tình huống một cách sinh động.
Dùng để chỉ cảm giác không thân thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...