book a ticket
/bʊk ə ˈtɪkɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
đặt vé để đi du lịch
phr.
Định nghĩa · to reserve a ticket for travel
“I need to book a ticket for my flight to London.”Tôi cần đặt vé cho chuyến bay đến London.
“She booked a ticket online to save time.”Cô ấy đã đặt vé trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
purchase a ticketreserve a ticket
Cụm hay dùng
book a ticket in advancebook a round-trip ticket
Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để thể hiện kế hoạch trong bài viết.
Ghi chú · Cần thiết cho mọi chuyến đi.