Kho từ › Idioms · travel › book a ticket

book a ticket

B2 phr. 📁 Idioms · travel IELTS
đặt vé để đi du lịch
UK /bʊk ə ˈtɪkɪt/ · US /bʊk ə ˈtɪkɪt/
to reserve a ticket for travel
I need to book a ticket for my flight to London.
→ Tôi cần đặt vé cho chuyến bay đến London.
She booked a ticket online to save time.→ Cô ấy đã đặt vé trực tuyến để tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
purchase a ticketreserve a ticket
Collocations
book a ticket in advancebook a round-trip ticket
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện kế hoạch trong bài viết.
Cần thiết cho mọi chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...