speak volumes about
Nghĩa
Định nghĩa · To convey a lot of information about something or someone.
“His actions speak volumes about his character.”Hành động của anh ấy nói lên nhiều điều về tính cách của anh ấy.
“The report speaks volumes about the company's performance.”Báo cáo nói lên nhiều điều về hiệu suất của công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng idiom này để thể hiện khả năng phân tích sâu sắc.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thể hiện rõ ràng về một điều gì đó.