Kho từ › Idioms · weather › bring down the house

bring down the house

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Gây ra sự phấn khích lớn hoặc tiếng vỗ tay trong một buổi biểu diễn.
UK /brɪŋ daʊn ðə haʊs/ · US /brɪŋ daʊn ðə haʊs/
To create a great excitement or applause, especially in a performance.
The singer brought down the house with her amazing performance.
→ Ca sĩ đã gây ra sự phấn khích lớn với màn trình diễn tuyệt vời của mình.
His jokes always bring down the house.→ Những câu chuyện hài hước của anh ấy luôn khiến mọi người vỗ tay.
Đồng nghĩa
generate excitemententertain
Collocations
bring down the house with laughterbring down the house at the concert
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về nghệ thuật.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...