Kho từ › Idioms · weather › to weather a crisis

to weather a crisis

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Quản lý hoặc vượt qua một tình huống khó khăn.
UK /tu ˈwɛðər ə ˈkraɪsɪs/ · US /tu ˈwɛðər ə ˈkraɪsɪs/
To manage or survive a difficult situation.
The team worked hard to weather the crisis successfully.
→ Nhóm đã làm việc chăm chỉ để vượt qua cuộc khủng hoảng thành công.
It is essential to weather a crisis with good planning.→ Việc quản lý một cuộc khủng hoảng với kế hoạch tốt là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
navigate a crisishandle a crisis
Collocations
weather the crisis togetherlearn to weather a crisis
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về quản lý khủng hoảng.
Dùng để chỉ khả năng quản lý tình huống khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...