caught in the crossfire
Nghĩa
Định nghĩa · Caught in a conflict between two opposing sides.
“She felt caught in the crossfire of their argument.”Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc cãi vã của họ.
“Being caught in the crossfire can be emotionally draining.”Bị mắc kẹt trong xung đột có thể gây mệt mỏi về mặt tinh thần.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không liên quan nhưng bị ảnh hưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người không liên quan nhưng bị ảnh hưởng.