Kho từ › Idioms · weather › caught in the crossfire

caught in the crossfire

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Bị mắc kẹt trong xung đột giữa hai bên đối lập.
UK /kɔt ɪn ðə ˈkrɔs.faɪər/ · US /kɔt ɪn ðə ˈkrɔs.faɪər/
Caught in a conflict between two opposing sides.
She felt caught in the crossfire of their argument.
→ Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc cãi vã của họ.
Being caught in the crossfire can be emotionally draining.→ Bị mắc kẹt trong xung đột có thể gây mệt mỏi về mặt tinh thần.
Đồng nghĩa
caught in a conflictin the middle
Collocations
be caught in the crossfirefind oneself caught in the crossfire
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự không liên quan nhưng bị ảnh hưởng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ những người không liên quan nhưng bị ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...