Kho từ › Idioms · weather › cold comfort

cold comfort

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Sự an ủi nhỏ nhoi khi điều xấu xảy ra.
UK /koʊld ˈkʌmfərt/ · US /koʊld ˈkʌmfərt/
A small consolation when something bad happens.
His apology was cold comfort after the damage was done.
→ Lời xin lỗi của anh ấy chỉ là sự an ủi nhỏ khi thiệt hại đã xảy ra.
Knowing he tried to help was cold comfort after losing the game.→ Biết rằng anh ấy đã cố gắng giúp đỡ cũng chỉ là sự an ủi nhỏ sau khi thua trận.
Đồng nghĩa
little consolationminor comfort
Collocations
cold comfortoffer cold comfort
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi an ủi không đủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...