Kho từ › Idioms · weather › change of weather

change of weather

B2 phr. 📁 Idioms · weather IELTS
Sự thay đổi trong tình huống hoặc tâm trạng.
UK /tʃeɪndʒ ʌv ˈwɛðər/ · US /tʃeɪndʒ ʌv ˈwɛðər/
A shift in circumstances or mood.
The change of weather brought new opportunities for the business.
→ Sự thay đổi trong tình hình mang lại cơ hội mới cho doanh nghiệp.
Her change of weather was noticeable after the vacation.→ Sự thay đổi trong tâm trạng của cô ấy rõ rệt sau kỳ nghỉ.
Đồng nghĩa
shiftturnaround
Collocations
experience a change of weathera significant change of weather
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về ngữ cảnh.
Dùng để chỉ sự thay đổi trong tình huống hoặc tâm trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...