Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · weather · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

change of weather

/tʃeɪndʒ ʌv ˈwɛðər/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự thay đổi trong tình huống hoặc tâm trạng. phr.

Định nghĩa · A shift in circumstances or mood.

“The change of weather brought new opportunities for the business.”Sự thay đổi trong tình hình mang lại cơ hội mới cho doanh nghiệp.

“Her change of weather was noticeable after the vacation.”Sự thay đổi trong tâm trạng của cô ấy rõ rệt sau kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về ngữ cảnh.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi trong tình huống hoặc tâm trạng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...