Kho từ › Collocations · society › challenge perceptions

challenge perceptions

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thách thức những ý tưởng hoặc niềm tin phổ biến
UK /ˈtʃæl.ɪndʒ pərˈsɛp.ʃənz/ · US /ˈtʃæl.ɪndʒ pərˈsɛp.ʃənz/
to question common ideas or beliefs
We need to challenge perceptions about mental health.
→ Chúng ta cần thách thức những nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Art can challenge perceptions of beauty.→ Nghệ thuật có thể thách thức nhận thức về cái đẹp.
Đồng nghĩa
question beliefsrethink ideas
Collocations
challenge perceptionsquestion assumptions
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm này để thể hiện sự phản biện.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...