Kho từ › Collocations · society › combat corruption

combat corruption

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đối phó với hành vi tham nhũng trong chính phủ
UK /ˈkɒm.bæt kəˈrʌp.ʃən/ · US /ˈkɒm.bæt kəˈrʌp.ʃən/
to take action against dishonest behavior in government
Governments must combat corruption to gain public trust.
→ Chính phủ phải đối phó với tham nhũng để giành được niềm tin của công chúng.
Many organizations work to combat corruption globally.→ Nhiều tổ chức làm việc để chống tham nhũng trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
fight dishonestytackle fraud
Collocations
combat corruptionfight corruption
🎯 IELTS: Cụm này rất hữu ích trong các bài luận về chính trị.
Thường được dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...