Kho từ › Collocations · society › drive innovation

drive innovation

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy đổi mới
UK /draɪv ɪnəˈveɪʃən/ · US /draɪv ɪnəˈveɪʃən/
to push for new ideas or methods
Technology companies often drive innovation in society.
→ Các công ty công nghệ thường thúc đẩy đổi mới trong xã hội.
Governments can drive innovation through funding and support.→ Chính phủ có thể thúc đẩy đổi mới thông qua tài trợ và hỗ trợ.
Đồng nghĩa
promote innovationencourage creativity
Collocations
drive technological innovationdrive social innovation
🎯 IELTS: Lưu ý sử dụng trong các chủ đề về phát triển xã hội.
Được dùng nhiều trong các lĩnh vực công nghệ và phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...