Kho từ › Collocations · society › strengthen connections

strengthen connections

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
tăng cường kết nối
UK /ˈstrɛŋkθən kəˈnɛkʃənz/ · US /ˈstrɛŋkθən kəˈnɛkʃənz/
to make relationships or links more robust
Social media can help strengthen connections among people.
→ Mạng xã hội có thể giúp tăng cường kết nối giữa mọi người.
We need to strengthen connections between different communities.→ Chúng ta cần tăng cường kết nối giữa các cộng đồng khác nhau.
Đồng nghĩa
enhance relationshipsimprove links
Collocations
strengthen social connectionsstrengthen community connections
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về mạng xã hội.
Dùng để nói về việc cải thiện mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...