Kho từ › Collocations · society › expand opportunities

expand opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
mở rộng cơ hội
UK /ɪkˈspænd ˌɒpərˈtjunɪtiz/ · US /ɪkˈspænd ˌɒpərˈtjunɪtiz/
to increase the chances or options available
The new policy aims to expand opportunities for entrepreneurs.
→ Chính sách mới nhằm mở rộng cơ hội cho các doanh nhân.
Expanding opportunities is vital for economic growth.→ Việc mở rộng cơ hội là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
broaden opportunitiesincrease options
Collocations
expand job opportunitiesexpand educational opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của cơ hội.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...