facilitate change
Nghĩa
Định nghĩa · to make it easier for something to happen
“Effective leaders facilitate change within organizations.”Các nhà lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức.
“Facilitating change requires clear communication and planning.”Thúc đẩy sự thay đổi đòi hỏi sự giao tiếp và lập kế hoạch rõ ràng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về lãnh đạo.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh quản lý và lãnh đạo.