Kho từ › Collocations · society › facilitate change

facilitate change

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy sự thay đổi
UK /fəˈsɪlɪteɪt ʧeɪndʒ/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ʧeɪndʒ/
to make it easier for something to happen
Effective leaders facilitate change within organizations.
→ Các nhà lãnh đạo hiệu quả thúc đẩy sự thay đổi trong tổ chức.
Facilitating change requires clear communication and planning.→ Thúc đẩy sự thay đổi đòi hỏi sự giao tiếp và lập kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩa
promote changeencourage transformation
Collocations
facilitate positive changefacilitate social change
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về lãnh đạo.
Dùng trong bối cảnh quản lý và lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...