Kho từ › Collocations · society › address inequalities

address inequalities

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giải quyết bất bình đẳng
UK /əˈdrɛs ˌɪnɪˈkwɒlɪtiz/ · US /əˈdrɛs ˌɪnɪˈkwɒlɪtiz/
to deal with unfair differences among people
Policies must address inequalities in access to education.
→ Các chính sách phải giải quyết bất bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục.
Addressing inequalities is crucial for social justice.→ Giải quyết bất bình đẳng là rất quan trọng cho công lý xã hội.
Đồng nghĩa
tackle inequalitiescombat disparities
Collocations
address social inequalitiesaddress economic inequalities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết IELTS.
Dùng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...