Kho từ › Collocations · society › strengthen networks

strengthen networks

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
củng cố mạng lưới
UK /ˈstrɛŋθən ˈnɛtˌwɜrks/ · US /ˈstrɛŋθən ˈnɛtˌwɜrks/
to make connections among people or organizations stronger
We aim to strengthen networks within the community.
→ Chúng tôi nhằm củng cố mạng lưới trong cộng đồng.
Strengthening networks can enhance support systems.→ Củng cố mạng lưới có thể nâng cao hệ thống hỗ trợ.
Đồng nghĩa
enhance connectionsbuild networks
Collocations
strengthen professional networksstrengthen social networks
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự kết nối trong bài viết IELTS.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...