Kho từ › Collocations · society › reduce stigma

reduce stigma

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
giảm kỳ thị
UK /rɪˈduːs ˈstɪɡmə/ · US /rɪˈduːs ˈstɪɡmə/
to lessen negative feelings or beliefs about something
We need to reduce stigma around mental health.
→ Chúng ta cần giảm kỳ thị về sức khỏe tâm thần.
Programs aim to reduce stigma associated with addiction.→ Các chương trình nhằm giảm kỳ thị liên quan đến nghiện ngập.
Đồng nghĩa
lower stigmadiminish stigma
Collocations
reduce stigma in societyreduce stigma through education
🎯 IELTS: Nêu rõ cách giảm kỳ thị để làm nổi bật quan điểm cá nhân.
Quan trọng trong các vấn đề xã hội nhạy cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...