Kho từ › Collocations · society › strengthen bonds

strengthen bonds

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
củng cố mối liên kết
UK /ˈstrɛŋθən bɑndz/ · US /ˈstrɛŋθən bɑndz/
to make relationships closer and more supportive
We should strengthen bonds between families.
→ Chúng ta nên củng cố mối liên kết giữa các gia đình.
Community events can strengthen bonds among neighbors.→ Các sự kiện cộng đồng có thể củng cố mối liên kết giữa hàng xóm.
Đồng nghĩa
enhance connectionsdeepen relationships
Collocations
strengthen bonds in societystrengthen family bonds
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự gắn kết xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh gia đình và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...