Kho từ › Collocations · society › encourage empathy

encourage empathy

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
khuyến khích sự đồng cảm
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛmpəθi/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈɛmpəθi/
to promote understanding and sharing of feelings
We should encourage empathy in our interactions.
→ Chúng ta nên khuyến khích sự đồng cảm trong các tương tác của mình.
Programs can encourage empathy among students.→ Các chương trình có thể khuyến khích sự đồng cảm giữa các học sinh.
Đồng nghĩa
promote understandingfoster compassion
Collocations
encourage emotional empathyencourage social empathy
🎯 IELTS: Nêu rõ cách khuyến khích sự đồng cảm trong bài viết.
Quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...