Kho từ › Collocations · society › increase access

increase access

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
làm cho cái gì đó dễ tiếp cận hơn
UK /ɪnˈkriːs ˈæk.sɛs/ · US /ɪnˈkriːs ˈæk.sɛs/
to make something more available or reachable
Programs aim to increase access to education for all.
→ Các chương trình nhằm tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người.
Efforts to increase access to healthcare are vital.→ Nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
improve availabilityenhance accessibility
Collocations
increase access to servicesincrease access to information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về quyền lợi của người dân.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch vụ và quyền lợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...