Kho từ › Collocations · society › drive engagement

drive engagement

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
thúc đẩy mọi người tham gia tích cực
UK /draɪv ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ · US /draɪv ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
to motivate people to participate actively
Social media can drive engagement in community projects.
→ Mạng xã hội có thể thúc đẩy sự tham gia vào các dự án cộng đồng.
We need to drive engagement among young voters.→ Chúng ta cần thúc đẩy sự tham gia của cử tri trẻ.
Đồng nghĩa
encourage involvementboost participation
Collocations
drive community engagementdrive public engagement
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này khi nói về sự tham gia trong xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...