Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · agreement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hammer out an agreement

/ˈhæmər aʊt ən əˈɡriːmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

đàm phán và đạt được thỏa thuận phr.

Định nghĩa · to negotiate and reach an agreement

“They spent days hammering out an agreement.”Họ đã dành nhiều ngày để đàm phán một thỏa thuận.

“It took time, but they hammered out an agreement.”Mất thời gian, nhưng họ đã đàm phán được một thỏa thuận.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện nỗ lực trong thương lượng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về quá trình đàm phán lâu dài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...