hammer out an agreement
Nghĩa
Định nghĩa · to negotiate and reach an agreement
“They spent days hammering out an agreement.”Họ đã dành nhiều ngày để đàm phán một thỏa thuận.
“It took time, but they hammered out an agreement.”Mất thời gian, nhưng họ đã đàm phán được một thỏa thuận.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện nỗ lực trong thương lượng.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về quá trình đàm phán lâu dài.