Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore new territories

/ɪkˈsplɔːr nuː ˈtɛrɪtɔriz/ B2 IELTS

Nghĩa

du lịch đến và khám phá những nơi chưa quen thuộc phr.

Định nghĩa · to travel to and discover unfamiliar places

“They love to explore new territories during their vacations.”Họ thích khám phá những vùng đất mới trong kỳ nghỉ.

“Exploring new territories can be an exciting adventure.”Khám phá những vùng đất mới có thể là một cuộc phiêu lưu thú vị.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự mạo hiểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để khuyến khích sự khám phá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...