Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make oneself clear

/meɪk wʌnˈsɛlf klɪr/ B2 IELTS

Nghĩa

Diễn đạt điều gì đó rõ ràng và dễ hiểu. phr.

Định nghĩa · To express something in a way that is easy to understand.

“Please make yourself clear when giving instructions.”Xin hãy diễn đạt rõ ràng khi đưa ra chỉ dẫn.

“She made herself clear about her expectations.”Cô ấy đã diễn đạt rõ ràng về mong đợi của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong giao tiếp hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...