give a heads-up
Nghĩa
Định nghĩa · To inform someone about something in advance.
“Thanks for giving me a heads-up about the meeting.”Cảm ơn vì đã thông báo trước về cuộc họp.
“She gave him a heads-up about the changes in the schedule.”Cô ấy đã thông báo cho anh ấy về sự thay đổi trong lịch trình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chu đáo.
Ghi chú · Rất phổ biến trong môi trường làm việc.