Kho từ › Collocations · education › develop partnerships

develop partnerships

B2 phr. 📁 Collocations · education IELTS
phát triển quan hệ đối tác
UK /dɪˈvɛləp ˈpɑːrtənərʃɪps/ · US /dɪˈvɛləp ˈpɑːrtənərʃɪps/
to create cooperative relationships for mutual benefit
Schools should develop partnerships with local businesses.
→ Các trường học nên phát triển quan hệ đối tác với các doanh nghiệp địa phương.
Developing partnerships can enhance educational opportunities.→ Phát triển quan hệ đối tác có thể nâng cao cơ hội giáo dục.
Đồng nghĩa
forge partnershipsbuild partnerships
Collocations
develop educational partnershipsdevelop community partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng collocation này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác trong IELTS.
Phát triển quan hệ đối tác giúp tăng cường tài nguyên giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...