Kho từ › Collocations · society › shape communities

shape communities

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
ảnh hưởng đến cách các cộng đồng phát triển
UK /ʃeɪp kəˈmjunɪtiz/ · US /ʃeɪp kəˈmjunɪtiz/
to influence how communities develop
Leaders can shape communities through effective policies.
→ Lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến cộng đồng thông qua các chính sách hiệu quả.
Programs aim to shape communities for the better.→ Các chương trình nhằm cải thiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
influence communitiesmold communities
Collocations
shape local communitiesshape urban communities
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể về cách bạn đã thấy điều này xảy ra.
Sử dụng khi thảo luận về phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...