Kho từ › Collocations · society › combat inequality

combat inequality

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
đấu tranh chống lại sự khác biệt không công bằng trong xã hội
UK /ˈkɒmbæt ɪnɪˈkwɒlɪti/ · US /ˈkɒmbæt ɪnɪˈkwɒlɪti/
to fight against unfair differences in society
We must combat inequality in our education system.
→ Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng trong hệ thống giáo dục của mình.
Policies should aim to combat inequality in healthcare.→ Các chính sách nên nhằm mục đích đấu tranh chống lại sự bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
fight inequalitytackle inequality
Collocations
combat economic inequalitycombat social inequality
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...