Kho từ › Collocations · technology › digital literacy

digital literacy

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
kiến thức số
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/
Ability to use digital technology effectively.
Digital literacy is crucial in today's job market.
→ Kiến thức số là rất quan trọng trong thị trường lao động ngày nay.
Improving digital literacy can empower individuals.→ Cải thiện kiến thức số có thể trao quyền cho cá nhân.
Đồng nghĩa
digital skillsonline literacy
Collocations
digital literacy programsdigital literacy training
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của kỹ năng số.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...