Kho từ › Collocations · technology › data analytics

data analytics

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
phân tích dữ liệu
UK /ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/ · US /ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/
the process of examining data to gain insights
Data analytics helps businesses make better decisions.
→ Phân tích dữ liệu giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn.
Companies use data analytics to understand customer behavior.→ Các công ty sử dụng phân tích dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng.
Đồng nghĩa
data analysisdata examination
Collocations
use data analyticsapply data analytics
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện kỹ năng phân tích trong bài viết.
Liên quan đến công nghệ và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...