Kho từ › Collocations · technology › digital marketing

digital marketing

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
tiếp thị kỹ thuật số
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Marketing using digital channels and tools.
Digital marketing has transformed how businesses reach customers.
→ Tiếp thị kỹ thuật số đã biến đổi cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng.
Effective digital marketing strategies can boost sales.→ Các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng.
Đồng nghĩa
online marketingdigital advertising
Collocations
digital marketing strategydigital marketing campaign
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về xu hướng tiếp thị hiện đại.
Liên quan đến tiếp thị và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...