Kho từ › Collocations · technology › remote access

remote access

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
truy cập từ xa
UK /rɪˈmoʊt ˈæk.sɛs/ · US /rɪˈmoʊt ˈæk.sɛs/
to access a computer or network from a distance.
Remote access is crucial for telecommuting.
→ Truy cập từ xa là rất quan trọng cho làm việc từ xa.
Many companies offer remote access to their systems.→ Nhiều công ty cung cấp truy cập từ xa vào hệ thống của họ.
Đồng nghĩa
remote logindistant access
Collocations
enable remote accesssecure remote access
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự hiện đại trong công việc.
Thường dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...