Kho từ › Collocations · technology › blockchain technology

blockchain technology

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
công nghệ blockchain
UK /ˈblɒkˌtʃeɪn tɛkˈnɑlədʒi/ · US /ˈblɒkˌtʃeɪn tɛkˈnɑlədʒi/
a system for secure digital transactions
Blockchain technology ensures secure online transactions.
→ Công nghệ blockchain đảm bảo giao dịch trực tuyến an toàn.
Many industries are exploring blockchain technology.→ Nhiều ngành đang khám phá công nghệ blockchain.
Đồng nghĩa
distributed ledger technologycrypto technology
Collocations
adopt blockchain technologyimplement blockchain technology
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nói về xu hướng công nghệ trong bài viết.
Liên quan đến tài chính và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...