Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance awareness

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về một chủ đề hoặc vấn đề phr.

Định nghĩa · to increase knowledge about a topic or issue

“Campaigns aim to enhance awareness of mental health issues.”Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.

“Enhancing awareness can lead to better community support.”Tăng cường nhận thức có thể dẫn đến sự hỗ trợ tốt hơn từ cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...