Kho từ › Collocations · society › enhance awareness

enhance awareness

B2 phr. 📁 Collocations · society IELTS
tăng cường hiểu biết về một chủ đề hoặc vấn đề
UK · US
to increase knowledge about a topic or issue
Campaigns aim to enhance awareness of mental health issues.
→ Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.
Enhancing awareness can lead to better community support.→ Tăng cường nhận thức có thể dẫn đến sự hỗ trợ tốt hơn từ cộng đồng.
Đồng nghĩa
raise awarenessimprove understanding
Collocations
enhance awareness in schoolsenhance awareness about health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...